Bản dịch của từ Emergency fund trong tiếng Việt

Emergency fund

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emergency fund (Noun)

ˈɨmɝdʒənsi fˈʌnd
ˈɨmɝdʒənsi fˈʌnd
01

Một khoản tiền dự trữ được dành riêng để trang trải các chi phí không mong đợi hoặc tình huống khẩn cấp.

A reserve of money set aside to cover unexpected expenses or emergencies.

Ví dụ

Many families set up an emergency fund for unexpected medical expenses.

Nhiều gia đình lập quỹ khẩn cấp cho các chi phí y tế bất ngờ.

They do not have an emergency fund for job loss situations.

Họ không có quỹ khẩn cấp cho tình huống mất việc.

Does your family maintain an emergency fund for social emergencies?

Gia đình bạn có duy trì quỹ khẩn cấp cho các tình huống xã hội không?

02

Một mạng lưới an toàn tài chính cho cá nhân và gia đình để có thể sử dụng trong trường hợp mất việc, hóa đơn y tế hoặc các tình huống không lường trước được.

A financial safety net for individuals and families to draw upon in case of job loss, medical bills, or other unforeseen circumstances.

Ví dụ

Many families save for an emergency fund to handle unexpected expenses.

Nhiều gia đình tiết kiệm quỹ khẩn cấp để xử lý chi phí bất ngờ.

An emergency fund is not necessary for everyone in our community.

Quỹ khẩn cấp không cần thiết cho tất cả mọi người trong cộng đồng chúng ta.

Do you think an emergency fund helps families during financial crises?

Bạn có nghĩ rằng quỹ khẩn cấp giúp các gia đình trong khủng hoảng tài chính không?

03

Thông thường được coi là ba đến sáu tháng chi phí sinh hoạt, được tiết kiệm trong một tài khoản dễ tiếp cận.

Typically considered to be three to six months' worth of living expenses, saved in an accessible account.

Ví dụ

Many families save for an emergency fund of six months' expenses.

Nhiều gia đình tiết kiệm quỹ khẩn cấp đủ cho sáu tháng chi tiêu.

An emergency fund is not a luxury for most people.

Quỹ khẩn cấp không phải là một món xa xỉ với hầu hết mọi người.

Do you have an emergency fund for unexpected expenses?

Bạn có quỹ khẩn cấp cho những chi phí bất ngờ không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Emergency fund cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Emergency fund

Không có idiom phù hợp