Bản dịch của từ Emergency fund trong tiếng Việt
Emergency fund
Noun [U/C]

Emergency fund(Noun)
ˈɨmɝdʒənsi fˈʌnd
ˈɨmɝdʒənsi fˈʌnd
Ví dụ
02
Một quỹ dự phòng tài chính để cá nhân và gia đình có thể dựa vào khi gặp mất việc, chi phí y tế hoặc các tình huống bất ngờ khác.
A financial safety net for individuals and families to help them in cases of job loss, medical bills, or other unforeseen situations.
为个人和家庭提供的经济安全保障,在失业、医疗费用或其他突发状况时可以依靠的保障网。
Ví dụ
03
Thường được coi là khoản tiết kiệm đủ để trang trải chi phí sinh hoạt trong vòng từ ba đến sáu tháng, để ở trong một tài khoản dễ truy cập.
Typically, it is considered to be three to six months' worth of living expenses saved in an easily accessible account.
Thông thường được xem như là khoản tiết kiệm đủ để chi trả sinh hoạt trong ba đến sáu tháng, gửi vào một tài khoản dễ dàng rút ra khi cần.
Ví dụ
