Bản dịch của từ Emergency fund trong tiếng Việt
Emergency fund

Emergency fund (Noun)
Many families set up an emergency fund for unexpected medical expenses.
Nhiều gia đình lập quỹ khẩn cấp cho các chi phí y tế bất ngờ.
They do not have an emergency fund for job loss situations.
Họ không có quỹ khẩn cấp cho tình huống mất việc.
Does your family maintain an emergency fund for social emergencies?
Gia đình bạn có duy trì quỹ khẩn cấp cho các tình huống xã hội không?
Many families save for an emergency fund to handle unexpected expenses.
Nhiều gia đình tiết kiệm quỹ khẩn cấp để xử lý chi phí bất ngờ.
An emergency fund is not necessary for everyone in our community.
Quỹ khẩn cấp không cần thiết cho tất cả mọi người trong cộng đồng chúng ta.
Do you think an emergency fund helps families during financial crises?
Bạn có nghĩ rằng quỹ khẩn cấp giúp các gia đình trong khủng hoảng tài chính không?
Many families save for an emergency fund of six months' expenses.
Nhiều gia đình tiết kiệm quỹ khẩn cấp đủ cho sáu tháng chi tiêu.
An emergency fund is not a luxury for most people.
Quỹ khẩn cấp không phải là một món xa xỉ với hầu hết mọi người.
Do you have an emergency fund for unexpected expenses?
Bạn có quỹ khẩn cấp cho những chi phí bất ngờ không?
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp