Bản dịch của từ Emergency fund trong tiếng Việt

Emergency fund

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Emergency fund(Noun)

ˈɨmɝdʒənsi fˈʌnd
ˈɨmɝdʒənsi fˈʌnd
01

Một khoản tiền dự phòng dành riêng để xử lý các chi phí không lường trước hoặc tình huống khẩn cấp.

A reserve fund is set aside to cover unexpected expenses or emergency situations.

预留的一笔资金,用于应对突发事件或紧急情况。

Ví dụ
02

Một chiếc lưới an toàn tài chính dành cho cá nhân và gia đình để dựa vào khi mất việc, chi phí y tế hoặc những tình huống không lường trước được.

A financial safety net for individuals and families to rely on in case of job loss, medical bills, or other unforeseen situations.

为个人和家庭提供的财务保障网,以应对失业、医疗费用或其他突发状况的经济压力。

Ví dụ
03

Thông thường, người ta xem khoản tiết kiệm đủ để chi tiêu trong vòng ba đến sáu tháng, được gửi vào tài khoản dễ dàng truy cập.

Typically, it's considered to be enough for three to six months' worth of living expenses, saved in a readily accessible account.

Thông thường, người ta coi khoản tiết kiệm đủ để chi trả sinh hoạt trong ba đến sáu tháng, và để dành trong một tài khoản dễ dàng truy cập.

Ví dụ