ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Employee wellness
Trạng thái khỏe mạnh và hạnh phúc, đặc biệt là trong bối cảnh nơi làm việc.
The state of being healthy and happy particularly in a workplace context
Các chương trình hoặc sáng kiến nhằm cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần của nhân viên.
Programs or initiatives aimed at improving physical and mental health of employees
Sự an tâm tổng thể của nhân viên liên quan đến căng thẳng công việc, sự hài lòng trong công việc và sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
The overall wellbeing of employees in regard to work stress job satisfaction and worklife balance