Bản dịch của từ End table trong tiếng Việt
End table
Noun [U/C]

End table(Noun)
ɛnd tˈeɪbl
ɛnd tˈeɪbl
Ví dụ
Ví dụ
03
Bàn thi thoảng thường được tìm thấy trong phòng khách hoặc khu vực ngồi.
An occasional table that is usually found in living rooms or sitting areas.
Ví dụ
