ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Endowment fund
Một khả năng hoặc tài năng bẩm sinh được ban tặng cho ai đó từ khi mới sinh.
A natural ability or talent provided to someone at birth
Một quỹ được thành lập thông qua một khoản đóng góp nhằm cung cấp hỗ trợ liên tục cho một mục đích cụ thể, thường là trong lĩnh vực giáo dục hoặc nghệ thuật.
A fund established by a donation to provide ongoing support for a specific purpose often in education or the arts
Hành động cung cấp hoặc trang bị cho một phẩm chất hoặc khả năng nào đó
The act of providing or supplying with a quality or ability