Bản dịch của từ Endowment fund trong tiếng Việt

Endowment fund

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Endowment fund(Noun)

ɛndˈaʊmənt fˈʌnd
ɛnˈdaʊmənt ˈfənd
01

Một khả năng hoặc tài năng bẩm sinh được ban tặng cho ai đó từ khi mới sinh.

A natural ability or talent provided to someone at birth

Ví dụ
02

Một quỹ được thành lập thông qua một khoản đóng góp nhằm cung cấp hỗ trợ liên tục cho một mục đích cụ thể, thường là trong lĩnh vực giáo dục hoặc nghệ thuật.

A fund established by a donation to provide ongoing support for a specific purpose often in education or the arts

Ví dụ
03

Hành động cung cấp hoặc trang bị cho một phẩm chất hoặc khả năng nào đó

The act of providing or supplying with a quality or ability

Ví dụ