Bản dịch của từ Endure backlash trong tiếng Việt
Endure backlash
Verb Noun [U/C]

Endure backlash(Verb)
ɛndjˈɔː bˈæklæʃ
ˈɛndʒɝ ˈbæˌkɫæʃ
Endure backlash(Noun)
ɛndjˈɔː bˈæklæʃ
ˈɛndʒɝ ˈbæˌkɫæʃ
01
Kéo dài hoặc tiếp tục trong một thời gian dài
A counteraction or resistance
Ví dụ
