Bản dịch của từ Enlightening figures trong tiếng Việt

Enlightening figures

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enlightening figures(Noun)

ɛnlˈaɪtənɪŋ fˈɪɡjɔːz
ɛnˈɫaɪtənɪŋ ˈfɪɡjɝz
01

Một người có ảnh hưởng hoặc có vai trò quan trọng trong một lĩnh vực cụ thể.

A person who is significant or influential in a particular area

Ví dụ
02

Một sơ đồ hoặc hình minh họa được sử dụng để làm rõ hoặc giải thích một ý tưởng.

A diagram or illustration used to clarify or explain an idea

Ví dụ
03

Một biểu diễn của giá trị hay số lượng số, đặc biệt là dưới dạng đồ họa.

A representation of a numerical value or amount especially in a graphic form

Ví dụ