Bản dịch của từ Entry-level product trong tiếng Việt

Entry-level product

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Entry-level product(Phrase)

ˈɛntrɪlˌiːvəl prədˈʌkt
ˈɛntriˈɫɛvəɫ ˈprɑdəkt
01

Mô tả một sản phẩm được thiết kế cho người mới hoặc những người bắt đầu trong một lĩnh vực cụ thể.

Describing a product that is designed for new users or novices in a particular field

Ví dụ
02

Đề cập đến một công việc hoặc vị trí phù hợp cho người mới bắt đầu hoặc ai đó vừa mới gia nhập một nghề nghiệp cụ thể.

Referring to a job or position suitable for a beginner or someone who has just started in a particular profession

Ví dụ
03

Chỉ ra một điểm khởi đầu cho sự nghiệp hoặc sự phát triển chuyên môn.

Indicating a starting point for a career or professional growth

Ví dụ