Bản dịch của từ Entry requirement trong tiếng Việt

Entry requirement

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Entry requirement (Noun)

ˈɛntɹi ɹɨkwˈaɪɹmənt
ˈɛntɹi ɹɨkwˈaɪɹmənt
01

Một điều kiện phải được đáp ứng trước khi ai đó có thể vào một địa điểm hoặc chương trình nào đó.

A condition that must be met before someone can enter a particular place or program.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Các tiêu chuẩn tối thiểu cần thiết để được chấp nhận vào một khóa học hoặc cơ sở.

The minimum standards needed for acceptance into a course or institution.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Các quy định do một cơ quan quản lý thiết lập nhằm hạn chế quyền truy cập dựa trên các tiêu chí cụ thể.

Regulations established by a governing body that limit access based on specific criteria.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh