Bản dịch của từ Enveloppe trong tiếng Việt

Enveloppe

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enveloppe(Noun)

ˈɛnvɪlˌɒp
ˈɛnvəˌɫɑp
01

Một chiếc hộp giấy phẳng thường hình chữ nhật hoặc vuông dùng để đựng thư hoặc tài liệu khác.

A flat paper container, usually rectangular or square in shape, used to enclose a letter or other documents.

信封,一种通常为矩形或正方形的纸质容器,用于盛放信件或其他文件。

Ví dụ
02

Trong toán học, một đường cong hoặc mặt phẳng tiếp tuyến với một họ các đường cong hoặc mặt tại một điểm xác định.

In mathematics, a tangent curve or surface touches a family of curves or surfaces at a specific point.

在数学中,切线或切面是指在某一点与特定族的曲线或曲面相切的曲线或曲面。

Ví dụ
03

Một thứ che phủ hoặc bao bọc xung quanh như một lớp phủ hay vỏ bọc

Something that wraps or surrounds, like a covering or a shell.

某物被包裹或包围,比如一层保护膜或外壳。

Ví dụ