Bản dịch của từ Established assertions trong tiếng Việt

Established assertions

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Established assertions(Noun)

ɛstˈæblɪʃt asˈɜːʃənz
ɪˈstæbɫɪʃt əˈsɝʃənz
01

Một tuyên bố hoặc khẳng định được tuyên bố là đúng; một phát biểu tự tin và mạnh mẽ về sự thật hoặc niềm tin.

A statement or proposition that is declared to be true a confident and forceful statement of fact or belief

Ví dụ
02

Trong pháp luật, đó là một tuyên bố chính thức được đưa ra trước tòa án.

In law a formal declaration made before a court

Ví dụ
03

Hành động khẳng định một điều gì đó, quá trình tuyên bố hoặc phát biểu một điều gì đó như một sự thật.

The act of asserting something the process of claiming or stating something as a fact

Ví dụ