Bản dịch của từ Established assertions trong tiếng Việt
Established assertions
Noun [U/C]

Established assertions(Noun)
ɛstˈæblɪʃt asˈɜːʃənz
ɪˈstæbɫɪʃt əˈsɝʃənz
Ví dụ
02
Trong pháp luật, đó là một tuyên bố chính thức được đưa ra trước tòa án.
In law a formal declaration made before a court
Ví dụ
