estimator
Noun
estimator (Noun)
/ɛstˈɪmətɚ/
/ˈɛstɪmˌeiɾɚ/
AI
Ví dụ
Người ước lượng đã tính toán chi phí của dự án xã hội một cách chính xác.The estimator calculated the cost of the social project accurately.
Người ước lượng đã dự đoán số lượng người tham dự sự kiện từ thiện.The estimator predicted the number of attendees for the charity event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Ví dụ
Chính phủ đã sử dụng một công cụ ước lượng dân số mới cho cuộc điều tra dân số.The government used a new population estimator for the census.
Công cụ ước lượng dự đoán mức tăng trưởng 10% trong số tiền quyên góp từ thiện.The estimator predicted a growth of 10% in the charity donations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "estimator" trong tiếng Anh có nghĩa là người hoặc công cụ thực hiện ước lượng, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học, thống kê và quản lý dự án. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nghề nghiệp, "estimator" thường chỉ đến những chuyên gia trong xây dựng hoặc tài chính ở Mỹ, trong khi ở Anh, thuật ngữ này có thể phổ biến hơn trong các lĩnh vực kỹ thuật.