Bản dịch của từ Event crashing trong tiếng Việt

Event crashing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Event crashing(Noun)

ɪvˈɛnt krˈæʃɪŋ
ˈɛvənt ˈkræʃɪŋ
01

Một buổi tập hợp hoặc dịp mà mọi người tham gia vào hoặc quan sát các hoạt động.

A gathering or occasion where people participate in or observe activities

Ví dụ
02

Một sự việc hoặc tình huống bất ngờ và không được dự đoán, thường liên quan đến một sự kiện hoặc hoạt động nào đó.

A sudden and unexpected occurrence or situation often related to an incident or activity

Ví dụ
03

Trong lĩnh vực máy tính, một sự cố hoặc lỗi không mong đợi trong phần mềm hoặc phần cứng gây gián đoạn hoạt động.

In computing an unexpected failure or error in software or hardware which disrupts operation

Ví dụ