Bản dịch của từ Event crashing trong tiếng Việt
Event crashing
Noun [U/C]

Event crashing(Noun)
ɪvˈɛnt krˈæʃɪŋ
ˈɛvənt ˈkræʃɪŋ
01
Một buổi tập hợp hoặc dịp mà mọi người tham gia vào hoặc quan sát các hoạt động.
A gathering or occasion where people participate in or observe activities
Ví dụ
Ví dụ
