Bản dịch của từ Eviction notice trong tiếng Việt

Eviction notice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eviction notice(Noun)

ɪvˈɪkʃən nˈəʊtɪs
ɪˈvɪkʃən ˈnɑtɪs
01

Thông báo pháp lý cho người thuê nhà yêu cầu họ rời khỏi nhà do vi phạm hoặc chấm dứt hợp đồng thuê

A legal notification to a tenant to quit the property due to violation or termination of lease

Ví dụ
02

Một lệnh chính thức yêu cầu dọn khỏi nơi thuê

An official order to vacate rented premises

Ví dụ
03

Một văn bản chính thức thông báo cho người thuê nhà rằng họ phải rời khỏi tài sản

A formal document informing a tenant that they must leave the property

Ví dụ