Bản dịch của từ Eviction notice trong tiếng Việt
Eviction notice
Noun [U/C]

Eviction notice(Noun)
ɪvˈɪkʃən nˈəʊtɪs
ɪˈvɪkʃən ˈnɑtɪs
01
Thông báo pháp lý cho người thuê nhà yêu cầu họ rời khỏi nhà do vi phạm hoặc chấm dứt hợp đồng thuê
A legal notification to a tenant to quit the property due to violation or termination of lease
Ví dụ
