Bản dịch của từ Evil eye trong tiếng Việt
Evil eye

Evil eye (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một ánh nhìn ác ý bộc lộ sự ghét bỏ hoặc ghen tị, và theo nhiều nền văn hóa người ta tin rằng ánh nhìn ấy có thể mang lại xui xẻo hoặc gây hại; cũng chỉ khả năng gây rủi ro hoặc tổn hại nhờ ánh nhìn như vậy mà một số người được cho là có.
A wicked look conveying dislike or envy that in many cultures is believed to be able to cause bad luck or injury also the ability to cause bad luck or injury through such a look supposed to be possessed by some people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Ác nhãn" (evil eye) là một niềm tin văn hóa phổ biến trên toàn thế giới, đề cập đến khả năng gây hại hoặc tai ương cho người khác thông qua cái nhìn ghen tị hoặc thù địch. Niềm tin này thường đi kèm với các biện pháp phòng ngừa như đeo bùa chú. Thuật ngữ này không phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với sự sử dụng tương tự trong cả hai phiên bản, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, tùy thuộc vào ngữ điệu khu vực.
"Ác nhãn" (evil eye) là một niềm tin văn hóa phổ biến trên toàn thế giới, đề cập đến khả năng gây hại hoặc tai ương cho người khác thông qua cái nhìn ghen tị hoặc thù địch. Niềm tin này thường đi kèm với các biện pháp phòng ngừa như đeo bùa chú. Thuật ngữ này không phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với sự sử dụng tương tự trong cả hai phiên bản, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, tùy thuộc vào ngữ điệu khu vực.
