Bản dịch của từ Exit policy trong tiếng Việt
Exit policy
Noun

Exit policy (Noun)
ˈɛksɪt pˈɒlɪsi
ˈɛksɪt ˈpɑɫɪsi
01
Một phương pháp chính thức để một tổ chức chấm dứt sự tham gia của mình trong một chương trình hoặc hoạt động cụ thể.
A formal method for an organization to end its participation in a specific program or activity
Ví dụ
02
Một chiến lược hoặc kế hoạch phác thảo quy trình rút lui hoặc rời khỏi một tình huống hoặc tổ chức.
A strategy or plan that outlines the process of leaving or withdrawing from a situation or organization
Ví dụ
03
Các quy trình và hướng dẫn cho nhân viên hoặc các bên liên quan khi rời khỏi công ty hoặc dự án.
Procedures and guidelines for employees or stakeholders when transitioning away from a company or project
Ví dụ
