Bản dịch của từ Experience first-hand trong tiếng Việt
Experience first-hand
Phrase

Experience first-hand(Phrase)
ɛkspˈiərɪəns fˈɜːsthænd
ɛkˈspɪriəns ˈfɝstˈhænd
01
Trải qua hoặc sống sót qua một điều gì đó một cách cá nhân
To go through or live through something personally
Ví dụ
Ví dụ
