Bản dịch của từ Expert fee trong tiếng Việt
Expert fee
Noun [U/C]

Expert fee(Noun)
ˈɛkspɜːt fˈiː
ˈɛkˌspɝt ˈfi
Ví dụ
02
Một khoản phí hoặc mức giá được đặt ra cho các dịch vụ chuyên nghiệp được cung cấp bởi một chuyên gia.
A charge or rate set for professional services provided by an expert
Ví dụ
03
Khoản bồi thường được trả cho một cá nhân vì kiến thức chuyên môn hoặc tư vấn của họ.
The compensation paid to an individual for their specialized knowledge or consultation
Ví dụ
