Bản dịch của từ Expert fee trong tiếng Việt

Expert fee

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expert fee(Noun)

ˈɛkspɜːt fˈiː
ˈɛkˌspɝt ˈfi
01

Một khoản thanh toán được trả cho một người có trình độ kiến thức hoặc kỹ năng cao trong một lĩnh vực cụ thể.

A payment made to a person who has a high level of knowledge or skill in a particular area

Ví dụ
02

Một khoản phí hoặc mức giá được đặt ra cho các dịch vụ chuyên nghiệp được cung cấp bởi một chuyên gia.

A charge or rate set for professional services provided by an expert

Ví dụ
03

Khoản bồi thường được trả cho một cá nhân vì kiến thức chuyên môn hoặc tư vấn của họ.

The compensation paid to an individual for their specialized knowledge or consultation

Ví dụ