Bản dịch của từ Explore vocational training trong tiếng Việt

Explore vocational training

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Explore vocational training(Noun)

ˈɛksplɔː vəʊkˈeɪʃənəl trˈeɪnɪŋ
ˈɛksˌpɫɔr voʊˈkeɪʃənəɫ ˈtreɪnɪŋ
01

Một cuộc điều tra hoặc khảo sát có hệ thống

A systematic investigation or inquiry

Ví dụ
02

Hành động di chuyển đến hoặc xuyên qua một khu vực chưa quen thuộc để tìm hiểu về nó.

The action of traveling in or through an unfamiliar area in order to learn about it

Ví dụ

Explore vocational training(Phrase)

ˈɛksplɔː vəʊkˈeɪʃənəl trˈeɪnɪŋ
ˈɛksˌpɫɔr voʊˈkeɪʃənəɫ ˈtreɪnɪŋ
01

Hành động du lịch ở hoặc đi qua một khu vực chưa quen thuộc nhằm mục đích tìm hiểu về nó.

Training related to a specific occupation or career

Ví dụ
02

Một cuộc điều tra hoặc khảo sát có hệ thống

Education designed to enhance skills and knowledge for a particular job

Ví dụ