Bản dịch của từ External storage trong tiếng Việt
External storage
Noun [U]

External storage(Noun Uncountable)
ɛkstˈɜːnəl stˈɔːrɪdʒ
ɛkˈstɝnəɫ ˈstɔrɪdʒ
01
Một thiết bị hoặc phương tiện để lưu trữ dữ liệu bên ngoài máy tính hoặc thiết bị điện tử khác
A device or medium for storing data externally outside a computer or other electronic device
Ví dụ
Ví dụ
03
Dung lượng lưu trữ không được tích hợp vào hệ thống chính mà được gắn hoặc kết nối riêng biệt
Storage capacity that is not built into the main system but attached or connected separately
Ví dụ
