Bản dịch của từ Extraordinary organism trong tiếng Việt

Extraordinary organism

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extraordinary organism (Noun)

ˈɛkstrərdˌɪnəri ˈɔːɡənˌɪzəm
ˌɛkˈstrɔrdəˌnɛri ˈɔrɡəˌnɪzəm
01

Một sinh vật thích nghi với môi trường của nó và có khả năng phát triển, sinh sản và hoạt động.

A creature that is adapted to its environment and capable of growth reproduction and functioning

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một thực thể được tạo thành từ các phần phụ thuộc lẫn nhau, thường có sự sống.

An entity made up of interdependent parts typically possessing life

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một người hoặc vật nào đó nổi bật hoặc ấn tượng theo cách nào đó.

A person or thing that is remarkable or outstanding in some way

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa