Bản dịch của từ Face review trong tiếng Việt
Face review
Noun [U/C]

Face review(Noun)
fˈeɪs rɪvjˈuː
ˈfeɪs ˈrɛvˌju
01
Một cuộc họp hoặc buổi trò chuyện trong đó ai đó xem xét hoặc kiểm tra điều gì đó tận nơi.
A meeting or conversation in which someone reviews or inspects something in person
Ví dụ
Ví dụ
