Bản dịch của từ Face review trong tiếng Việt

Face review

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Face review(Noun)

fˈeɪs rɪvjˈuː
ˈfeɪs ˈrɛvˌju
01

Một cuộc họp hoặc buổi trò chuyện trong đó ai đó xem xét hoặc kiểm tra điều gì đó tận nơi.

A meeting or conversation in which someone reviews or inspects something in person

Ví dụ
02

Hành động quan sát hoặc kiểm tra một cái gì đó một cách tỉ mỉ để nhận phản hồi hoặc cải thiện.

The act of looking at or examining something closely for feedback or improvement

Ví dụ
03

Một phương pháp đánh giá trong đó người được đánh giá có mặt để thảo luận hoặc giải thích các khía cạnh của công việc của họ.

A method of evaluation where the subject is present to discuss or explain aspects of their work

Ví dụ