Bản dịch của từ Facilitate intrusion trong tiếng Việt
Facilitate intrusion
Verb Noun [U]

Facilitate intrusion(Verb)
fəsˈɪlɪtˌeɪt ɪntrˈuːʒən
fəˈsɪɫəˌteɪt ˌɪnˈtruʒən
01
Để hỗ trợ trong quá trình phát triển của
To assist in the progress of
Ví dụ
Ví dụ
03
Để giúp một hành động hoặc quá trình trở nên dễ dàng hơn hoặc có thể đạt được.
To make an action or process easier or more achievable
Ví dụ
Facilitate intrusion(Noun Uncountable)
fəsˈɪlɪtˌeɪt ɪntrˈuːʒən
fəˈsɪɫəˌteɪt ˌɪnˈtruʒən
Ví dụ
03
Để hỗ trợ trong quá trình tiến triển của
A quality or state of being easy to accomplish
Ví dụ
