Bản dịch của từ Facilitate intrusion trong tiếng Việt

Facilitate intrusion

Verb Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Facilitate intrusion(Verb)

fəsˈɪlɪtˌeɪt ɪntrˈuːʒən
fəˈsɪɫəˌteɪt ˌɪnˈtruʒən
01

Để hỗ trợ trong quá trình phát triển của

To assist in the progress of

Ví dụ
02

Để giúp tạo ra hoặc thúc đẩy một điều gì đó xảy ra.

To help bring about or make something happen

Ví dụ
03

Để giúp một hành động hoặc quá trình trở nên dễ dàng hơn hoặc có thể đạt được.

To make an action or process easier or more achievable

Ví dụ

Facilitate intrusion(Noun Uncountable)

fəsˈɪlɪtˌeɪt ɪntrˈuːʒən
fəˈsɪɫəˌteɪt ˌɪnˈtruʒən
01

Để giúp tạo ra hoặc khiến điều gì đó xảy ra

The ability to facilitate ease of doing something

Ví dụ
02

Để làm cho một hành động hoặc quy trình trở nên dễ dàng hơn hoặc khả thi hơn.

The act of making an action or process easier

Ví dụ
03

Để hỗ trợ trong quá trình tiến triển của

A quality or state of being easy to accomplish

Ví dụ