Bản dịch của từ Factory style trong tiếng Việt
Factory style
Phrase

Factory style(Phrase)
fˈæktərˌi stˈaɪl
ˈfæktɝi ˈstaɪɫ
Ví dụ
02
Một phong cách trang trí kết hợp các yếu tố hữu ích gợi nhớ đến không gian làm việc công nghiệp.
An approach to decor that incorporates utilitarian elements reminiscent of industrial workspaces
Ví dụ
03
Một thiết kế hoặc phong cách thẩm mỹ có vẻ ngoài giống như các nhà máy, thường được đặc trưng bởi vật liệu công nghiệp và các đặc điểm tối giản.
A design or aesthetic that resembles the appearance of factories often characterized by industrial materials and minimalist features
Ví dụ
