Bản dịch của từ Faff around trong tiếng Việt
Faff around
Verb

Faff around(Verb)
fˈæf ɚˈaʊnd
fˈæf ɚˈaʊnd
Ví dụ
02
Hành xử một cách không hiệu quả hoặc không có tổ chức.
To behave in an inefficient or disorganized way.
Ví dụ
Faff around

Hành xử một cách không hiệu quả hoặc không có tổ chức.
To behave in an inefficient or disorganized way.