Bản dịch của từ Fake animals trong tiếng Việt

Fake animals

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fake animals(Noun)

fˈeɪk ˈænɪməlz
ˈfeɪk ˈænɪməɫz
01

Một mô hình hoặc bản sao của một con vật sống thường được làm từ các chất liệu như nhựa hoặc vải nhồi.

An imitation or representation of a living animal typically made from materials like plastic or stuffed fabric

Ví dụ
02

Những sinh vật nhân tạo được thiết kế cho mục đích giáo dục, trang trí hoặc giải trí.

Artificial creatures designed for educational decorative or entertainment purposes

Ví dụ
03

Một con vật không chân thật hoặc không nguyên bản thường được sử dụng như một hình thức lừa gạt hoặc ảo giác.

An animal that is not genuine or authentic often used as a deception or illusion

Ví dụ