Bản dịch của từ Family head trong tiếng Việt

Family head

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Family head(Phrase)

fˈæmɪli hˈɛd
ˈfæməɫi ˈhɛd
01

Một thành viên trong gia đình được công nhận là người đứng đầu hộ gia đình.

A family member who is recognized as the leader of the household

家族中被正式认定为家族的主要负责人。

Ví dụ
02

Người lớn nam hoặc nữ đảm nhận vai trò là người cung cấp và chăm sóc trong một gia đình.

The adult male or female who takes on the role of provider and caretaker in a family unit

家庭中的男性或女性担任供养者和照料者的角色

Ví dụ
03

Người chính hoặc người đứng đầu trong một gia đình thường chịu trách nhiệm quản lý và đưa ra quyết định.

The main or primary person in a family typically responsible for its management and decisionmaking

家庭的主要负责人或家长通常负责管理事务和做出决策。

Ví dụ