Bản dịch của từ Farming independence trong tiếng Việt
Farming independence
Noun [U/C]

Farming independence(Noun)
fˈɑːmɪŋ ˌɪndɪpˈɛndəns
ˈfɑrmɪŋ ˌɪndɪˈpɛndəns
Ví dụ
Ví dụ
03
Một nguyên tắc thúc đẩy tính tự cung tự cấp và tự chủ trong sản xuất thực phẩm
A principle promoting selfsufficiency and autonomy in food production
Ví dụ
