Bản dịch của từ Fear of loss trong tiếng Việt

Fear of loss

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fear of loss(Noun)

fˈɪə ˈɒf lˈɒs
ˈfɪr ˈɑf ˈɫɔs
01

Nỗi sợ hãi về mặt tâm lý liên quan đến nguy cơ mất đi một vật thể hoặc cơ hội nào đó

A psychological fear associated with the risk of losing a person object or opportunity

Ví dụ
02

Động lực gây ra hành vi thận trọng hoặc tránh né để ngăn ngừa mất mát

A motivation causing cautious or avoidant behavior to prevent loss

Ví dụ
03

Một trạng thái cảm xúc lo lắng hoặc đau khổ vì khả năng mất đi thứ gì đó có giá trị

An emotional state of anxiety or distress over the possibility of losing something valuable

Ví dụ