Bản dịch của từ Fearless step trong tiếng Việt

Fearless step

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fearless step(Noun)

fˈiələs stˈɛp
ˈfɪrɫəs ˈstɛp
01

Một hành động dám thực hiện sáng kiến mà không sợ hãi.

An act of taking a bold initiative without fear

Ví dụ
02

Một hành động quyết đoán được thực hiện với lòng dũng cảm

A decisive course of action taken with courage

Ví dụ
03

Một bước đi tự tin và dũng cảm tiến về phía trước, thường được thực hiện bất chấp những rủi ro tiềm ẩn.

A confident and brave movement forward often taken despite potential risks

Ví dụ