Bản dịch của từ Festive congregation trong tiếng Việt
Festive congregation
Noun [U/C]

Festive congregation(Noun)
fˈɛstɪv kˌɒŋɡrɪɡˈeɪʃən
ˈfɛstɪv ˌkɑŋɡrəˈɡeɪʃən
01
Một buổi tụ họp của mọi người với một mục đích cụ thể, thường liên quan đến các lễ kỷ niệm hoặc sự kiện tôn giáo.
A gathering of people for a particular purpose often related to celebrations or religious events
Ví dụ
02
Một buổi họp mặt của các thành viên trong một tín ngưỡng hoặc cộng đồng đặc biệt, thường tập trung vào các dịp lễ hội.
An assembly of members of a particular faith or community coming together especially during festive occasions
Ví dụ
