Bản dịch của từ Fibre-cement sheet trong tiếng Việt
Fibre-cement sheet
Noun [U/C]

Fibre-cement sheet(Noun)
fˈaɪbrəsmənt ʃˈiːt
ˈfaɪbrəsmənt ˈʃit
01
Một sản phẩm được sử dụng trong xây dựng, kết hợp các đặc tính của cả sợi và xi măng để tăng cường độ bền.
A product used in construction that combines properties of both fiber and cement for enhanced strength
Ví dụ
02
Một tấm phẳng được làm từ xi măng sợi, thường được sử dụng trong xây dựng vì độ bền và khả năng chống chọi với thời tiết.
A flat sheet made from fibrecement often used in construction for durability and resistance to weather
Ví dụ
