Bản dịch của từ Field deterioration trong tiếng Việt
Field deterioration
Noun [U/C]

Field deterioration(Noun)
fˈiːld dɪtˈiərɪərˈeɪʃən
ˈfiɫd dɪˌtɪriɝˈeɪʃən
Ví dụ
02
Sự xuống cấp về mặt vật lý hoặc thiệt hại đối với đất đai ảnh hưởng đến khả năng sử dụng hoặc năng suất của nó.
The physical degradation or damage to the land impacting its usability or productivity
Ví dụ
03
Sự suy giảm chất lượng hoặc điều kiện của một lĩnh vực cụ thể như đất nông nghiệp.
A decline in the quality or condition of a particular field such as agricultural land
Ví dụ
