Bản dịch của từ Fifa trong tiếng Việt

Fifa

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fifa(Noun)

fˈiːfɐ
ˈfifə
01

Một tổ chức giám sát và thúc đẩy môn thể thao bóng đá ở cấp độ toàn cầu.

An organization that oversees and promotes the sport of soccer at a global level

Ví dụ
02

Cơ quan quản lý quốc tế của bóng đá, futsal và bóng đá bãi biển.

The international governing body of association football futsal and beach soccer

Ví dụ
03

Một sự kiện do FIFA tổ chức như Giải vô địch bóng đá thế giới, nơi các đội tuyển quốc gia tranh tài.

An event organized by FIFA such as the World Cup where national teams compete

Ví dụ