filed
filed (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ/hooàn thành của 'file' (động từ) — đã nộp, đã lưu, đã lưu trữ hoặc đã sắp xếp thành hồ sơ/tập tin tùy theo ngữ cảnh.
simple past and past participle of file.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của filed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | file |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | filed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | filed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | files |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | filing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "filed" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "file", có nghĩa là sắp xếp hoặc lưu giữ tài liệu trong hệ thống có tổ chức. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "file" có nghĩa tương tự, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau đôi chút. Ở Anh, "file" có thể được dùng để chỉ cả việc lưu trữ vật lý và kỹ thuật số, trong khi ở Mỹ, từ này thường chỉ tập trung vào lưu trữ kỹ thuật số hơn.