Anh - Việt

Bản dịch của từ Filed trong tiếng Việt

filed

Verb

filed (Verb)

/fˈaɪld/
/fˈaɪld/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ/hooàn thành của 'file' (động từ) — đã nộp, đã lưu, đã lưu trữ hoặc đã sắp xếp thành hồ sơ/tập tin tùy theo ngữ cảnh.

simple past and past participle of file.

Ví dụ
Họ đã nộp đơn khiếu nại về ô nhiễm tiếng ồn tháng trước.They filed their complaint about noise pollution last month.
Cô ấy đã không nộp thuế đúng hạn năm nay.She did not file her taxes on time this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của filed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

file

V2

Quá khứ đơn

Past simple

filed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

filed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

files

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

filing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh