Bản dịch của từ Final move trong tiếng Việt
Final move
Noun [U/C]

Final move(Noun)
fˈaɪnəl mˈuːv
ˈfaɪnəɫ ˈmuv
Ví dụ
02
Quyết định hoặc vị trí cuối cùng được đưa ra sau khi cân nhắc
The ultimate decision or position taken after consideration
Ví dụ
03
Vở kịch hoặc động tác kết thúc trong một trò chơi hoặc cuộc thi
The concluding play or maneuver in a game or competition
Ví dụ
