Bản dịch của từ First encounter trong tiếng Việt

First encounter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

First encounter(Noun)

fɝˈst ɨnkˈaʊntɚ
fɝˈst ɨnkˈaʊntɚ
01

Cuộc gặp gỡ hoặc tương tác ban đầu với ai đó hoặc điều gì đó lần đầu tiên.

The initial meeting or interaction with someone or something for the first time.

初次接触 - 指首次遇到或与某人、某事物的互动

Ví dụ
02

Một cuộc gặp gỡ quan trọng hoặc nổi bật đánh dấu sự khởi đầu của một mối quan hệ hoặc trải nghiệm.

A significant or notable meeting that marks the beginning of a relationship or experience.

初次见面 - 标志着一段关系或经历开始的、重要的会面

Ví dụ
03

Một sự kiện ngẫu nhiên mà trong đó hai bên gặp nhau, thường dẫn đến các tương tác tiếp theo.

A chance event in which two parties meet, often leading to further interactions.

初次相遇 - 指两个或多个群体首次偶然会面,通常预示着后续的互动和发展

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh