Bản dịch của từ Fishing expedition trong tiếng Việt

Fishing expedition

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fishing expedition (Idiom)

01

Nỗ lực tìm kiếm điều gì đó, thường không có mục tiêu hoặc kế hoạch cụ thể nào trong đầu.

An attempt to find something usually without any specific goal or plan in mind.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cuộc điều tra hoặc tìm kiếm bằng chứng kỹ lưỡng và thường không có cơ sở, đặc biệt là trong bối cảnh pháp lý.

A thorough and often unwarranted investigation or search for evidence especially in a legal context.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh