Bản dịch của từ Fit in smoothly trong tiếng Việt

Fit in smoothly

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fit in smoothly(Phrase)

fˈɪt ˈɪn smˈuːθli
ˈfɪt ˈɪn ˈsmuθɫi
01

Trở thành một phần của điều gì đó một cách tự nhiên, không gặp bất kỳ xung đột hay gián đoạn nào

To become part of something seamlessly without any conflict or disruption

Ví dụ
02

Thích nghi với môi trường hoặc hoàn cảnh một cách dễ dàng

To adjust oneself to the environment or circumstances easily

Ví dụ
03

Hòa nhập hoặc thích nghi tốt vào một tình huống hoặc nhóm nào đó

To integrate or adapt well into a particular situation or group

Ví dụ