flatting
flatting (Noun)
Nghĩa 01 · Một phương pháp bảo quản (kỹ thuật) để giữ lớp mạ vàng không bị hỏng hay tróc khi dùng chất kết dính (size) chạm vào; tức là cách xử lý để bảo toàn lớp vàng mỏng mà không làm mất độ bóng hay làm hỏng mạ.
Một phương pháp bảo quản (kỹ thuật) để giữ lớp mạ vàng không bị hỏng hay tróc khi dùng chất kết dính (size) chạm vào; tức là cách xử lý để bảo toàn lớp vàng mỏng mà không làm mất độ bóng hay làm hỏng mạ.
A method of preserving gilding unburnished by touching with size.
Nghĩa 02 · Hoạt động cùng sống với người khác trong một căn hộ chung (chia tiền thuê, chia phòng và sinh hoạt chung). Thuật ngữ thường dùng ở Úc và New Zealand để chỉ việc ở chung trong một flat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Trường hợp một nốt nhạc được hát hoặc đàn thấp hơn so với cao độ (pitch) mong muốn; nói cách khác là nốt bị “hạ giọng” so với đúng cao độ.
Dạng danh từ của flatting (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
flatting | flattings |
flatting (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng hiện tại phân từ/động danh của động từ “flat” trong tiếng Anh, dùng để diễn tả hành động làm cho cái gì trở nên phẳng, bẹt hoặc làm cho lốp xe hết hơi (xì hơi). Có thể dùng như một động từ đang diễn ra (đang làm cho phẳng) hoặc danh động từ (việc làm phẳng).
Dạng hiện tại phân từ/động danh của động từ “flat” trong tiếng Anh, dùng để diễn tả hành động làm cho cái gì trở nên phẳng, bẹt hoặc làm cho lốp xe hết hơi (xì hơi). Có thể dùng như một động từ đang diễn ra (đang làm cho phẳng) hoặc danh động từ (việc làm phẳng).
present participle and gerund of flat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của flatting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | flat |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | flatted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | flatted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | flats |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | flatting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Flatting” là thuật ngữ được sử dụng chủ yếu ở New Zealand và Úc nhằm chỉ hành động thuê chung một căn hộ hoặc một ngôi nhà với những người khác, thường với mục đích chia sẻ chi phí sinh hoạt. Trong khi “flat” trong tiếng Anh Anh có thể chỉ một căn hộ, “flatting” không phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. Ở Mỹ, tương tự có thể được gọi là “roommate” hoặc “shared housing,” nhưng không có thuật ngữ tương đương chính xác cho hành động này.