Bản dịch của từ Flavored lip balm trong tiếng Việt

Flavored lip balm

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flavored lip balm(Noun)

flˈeɪvəd lˈɪp bˈɑːm
ˈfɫeɪvɝd ˈɫɪp ˈbɑm
01

Một sản phẩm mỹ phẩm được thoa lên môi để cung cấp độ ẩm và bảo vệ môi, thường có hương vị hoặc mùi thơm.

A cosmetic product applied to the lips to moisturize and protect them often flavored for taste or scent

Ví dụ
02

Một loại dầu có tinh chất hương liệu thường được sử dụng để nâng cao trải nghiệm khi thoa lên da.

A type of balm that is infused with flavoring additives typically used for enhancing the experience of application

Ví dụ
03

Sản phẩm chăm sóc môi được thiết kế để làm dịu đôi môi nứt nẻ hoặc khô, có sẵn với nhiều hương vị khác nhau.

A lip care product designed to soothe chapped or dry lips available in various flavors

Ví dụ