Bản dịch của từ Fleet protection trong tiếng Việt

Fleet protection

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fleet protection(Noun)

flˈiːt prətˈɛkʃən
ˈfɫit prəˈtɛkʃən
01

Chiến lược tổng thể hoặc khả năng bảo vệ một hạm đội hải quân

The overall strategy or capability of defending a naval fleet

Ví dụ
02

Một thuật ngữ quân sự chỉ các biện pháp được thực hiện để bảo vệ tàu chiến khỏi cuộc tấn công của kẻ thù.

A military term referring to measures taken to safeguard naval vessels from enemy attack

Ví dụ
03

Một loại hoạt động an ninh cụ thể nhằm bảo vệ một đội tàu.

A specific type of security operation aimed at securing a fleet of ships

Ví dụ