Bản dịch của từ Fleeting fund trong tiếng Việt

Fleeting fund

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fleeting fund(Noun)

flˈiːtɪŋ fˈʌnd
ˈfɫitɪŋ ˈfənd
01

Quỹ được phân bổ cho việc sử dụng tạm thời hoặc các mục tiêu ngắn hạn.

Funds that are allocated for temporary use or shortterm objectives

Ví dụ
02

Tài nguyên, thường là tài chính, được cung cấp trong một thời gian giới hạn để đạt được một kết quả cụ thể.

Resources typically financial that are provided for a limited time to achieve a specific outcome

Ví dụ
03

Một khoản tiền được dành riêng cho mục đích cụ thể, đặc biệt là cho một dự án hoặc sáng kiến nào đó.

A sum of money that is available for a particular purpose especially for a specific project or initiative

Ví dụ