flyover
flyover (Noun)
Nghĩa 01 · Một công trình giao thông dạng cầu hoặc dải đường dùng để cho một tuyến đường (ô tô) hoặc đường sắt đi qua ở trên, vượt qua một tuyến đường hoặc đường sắt khác nằm bên dưới.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một chuyến bay thấp của một hoặc vài máy bay bay qua một địa điểm cụ thể (thường để duyệt đội, biểu diễn, hoặc diễu hành).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Từ dùng để chỉ các vùng trung tâm, nội địa của nước Mỹ (giữa hai bờ biển) mà thường bị coi là ít quan trọng, ít nổi bật so với bờ Đông hoặc bờ Tây.
Từ dùng để chỉ các vùng trung tâm, nội địa của nước Mỹ (giữa hai bờ biển) mà thường bị coi là ít quan trọng, ít nổi bật so với bờ Đông hoặc bờ Tây.
Denoting central regions of the US regarded as less significant than the East or West coasts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của flyover (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
flyover | flyovers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "flyover" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ cầu vượt hoặc đoạn đường trên không dành cho xe cộ, thường được xây dựng để giảm thiểu ùn tắc giao thông. Ở Anh, "flyover" thường được dùng để mô tả cấu trúc giao thông trên đường, trong khi ở Mỹ, thuật ngữ này cũng có thể được hiểu là cảnh bay qua một khu vực nhất định. Về mặt phát âm, hai phiên bản không có sự khác biệt đáng kể, nhưng cách sử dụng từ này có thể khác nhau trong ngữ cảnh cụ thể của từng quốc gia.