Bản dịch của từ Fog bank trong tiếng Việt
Fog bank
Noun [U/C]

Fog bank(Noun)
fˈɒɡ bˈæŋk
ˈfɑɡ ˈbæŋk
Ví dụ
Ví dụ
03
Một khối sương mù dày đặc có thể che khuất tầm nhìn, thường giống như một lớp bông hoặc lớp mây.
A dense mass of fog that can obstruct visibility often resembling a bank or layer of cotton
Ví dụ
