Bản dịch của từ Fore and aft trong tiếng Việt

Fore and aft

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fore and aft(Adjective)

fˈɔɹ ənd ˈæft
fˈɔɹ ənd ˈæft
01

Di chuyển hoặc hướng về phía trước và phía sau; tiến tới rồi lùi lại (nghĩa là theo cả hai chiều trước và sau).

Backwards and forwards.

Ví dụ
02

Mô tả chiếc mũ có ba góc (tam giác) với hai đỉnh nhô ra ở phía trước và phía sau — tức là mũ có chóp/đỉnh ở cả trước và sau đầu.

Of a mans hat having three corners and a peak at the front and back.

Ví dụ
03

(về buồm hoặc cách chằng buộc) được đặt dọc theo thân tàu, theo chiều trước-sau chứ không phải treo ngang trên xà buồm.

Of a sail or rigging set lengthwise not on the yards.

Ví dụ
04

Miêu tả một con đường được lát bằng những khúc gỗ đặt nối tiếp nhau theo chiều dài (đầu chạm đuôi), tức là các đoạn thân cây được đặt dọc theo hướng đi để tạo mặt đường.

Of a road constructed of logs laid end to end.

Ví dụ

Fore and aft(Adverb)

fˈɔɹ ənd ˈæft
fˈɔɹ ənd ˈæft
01

Ở phía trước và phía sau; dùng để chỉ vị trí cả mũi và đuôi (thường nói về tàu hoặc máy bay).

At the front and rear often used with reference to a ship or plane.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh