Bản dịch của từ Formal complaint trong tiếng Việt

Formal complaint

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Formal complaint(Noun)

fˈɔːməl kəmplˈeɪnt
ˈfɔrməɫ kəmˈpɫeɪnt
01

Một bản tuyên bố bằng văn bản chính thức bày tỏ sự không hài lòng với sản phẩm hoặc dịch vụ.

A written statement formally stating dissatisfaction with a product or service

Ví dụ
02

Một tài liệu chính thức được gửi đến cơ quan có thẩm quyền về một khiếu nại.

An official document submitted to an authority regarding a grievance

Ví dụ
03

Một thuật ngữ pháp lý dùng để chỉ một tuyên bố nhằm khẳng định một yêu cầu.

A legal term for a statement made to assert a claim

Ví dụ