ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Formal complaint
Một bản tuyên bố bằng văn bản chính thức bày tỏ sự không hài lòng với sản phẩm hoặc dịch vụ.
A written statement formally stating dissatisfaction with a product or service
Một tài liệu chính thức được gửi đến cơ quan có thẩm quyền về một khiếu nại.
An official document submitted to an authority regarding a grievance
Một thuật ngữ pháp lý dùng để chỉ một tuyên bố nhằm khẳng định một yêu cầu.
A legal term for a statement made to assert a claim