Bản dịch của từ Forward players trong tiếng Việt

Forward players

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forward players(Phrase)

fˈɔːwəd plˈeɪəz
ˈfɔrwɝd ˈpɫeɪɝz
01

Trong các môn thể thao đồng đội, thuật ngữ này chỉ những người tham gia có trách nhiệm chính trong các pha tấn công.

In team sports refer to participants who take primary responsibility for attacking plays

Ví dụ
02

Những cá nhân tham gia vào phần tấn công của một trò chơi hoặc thể thao thường đảm nhận các vai trò đòi hỏi kỹ năng tấn công.

Individuals who are engaged in the offensive part of a game or sport typically in roles that require attacking skills

Ví dụ
03

Những cầu thủ đứng ở vị trí tiền đạo trong một đội hình thể thao thường có nhiệm vụ ghi bàn hoặc ghi điểm.

Players positioned at the front of a sports formation often responsible for scoring goals or points

Ví dụ