Bản dịch của từ Foster home trong tiếng Việt
Foster home
Noun [U/C]

Foster home(Noun)
fˈɒstɐ hˈəʊm
ˈfɑstɝ ˈhoʊm
Ví dụ
Ví dụ
03
Một môi trường nơi cá nhân hoặc thú cưng được đặt ở tạm thời để nhận được sự chăm sóc.
An environment where individuals or pets are temporarily placed to receive care
Ví dụ
