Bản dịch của từ Fractional management trong tiếng Việt

Fractional management

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fractional management(Noun)

frˈækʃənəl mˈænɪdʒmənt
ˈfrækʃənəɫ ˈmænɪdʒmənt
01

Một chiến lược cho phép các tổ chức tiếp cận chuyên môn chuyên ngành mà không phải gánh chịu chi phí của nhân viên toàn thời gian.

A strategy that allows organizations to access specialized expertise without the costs of fulltime employees

Ví dụ
02

Một mô hình quản lý chia nhỏ trách nhiệm thành các vai trò phân đoạn, trong đó từng cá nhân chỉ quản lý hoặc giám sát một phần của tổng thể hoạt động.

A model of management that divides responsibilities into fractional roles wherein individuals manage or supervise only a part of the overall operation

Ví dụ
03

Một phương pháp quản lý trong đó các công việc cụ thể được giao cho các chuyên gia bên ngoài thay vì nhân viên nội bộ.

A managerial approach where specific tasks are assigned to external professionals instead of inhouse staff

Ví dụ