Bản dịch của từ Free eating trong tiếng Việt

Free eating

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Free eating(Noun)

frˈiː ˈiːtɪŋ
ˈfri ˈitɪŋ
01

Một phong cách ăn uống không chính thức nhấn mạnh việc lựa chọn và tiêu thụ thực phẩm theo sở thích và thư giãn.

An informal dining style that emphasizes choosing and consuming food at ones leisure

Ví dụ
02

Một hình thức ăn uống nơi mọi người có thể tự phục vụ tại một buffet hoặc thiết lập tương tự.

A type of eating where individuals can serve themselves from a buffet or similar setup

Ví dụ
03

Một sự kiện ăn uống xã hội, nơi người tham gia có tự do chọn lựa món ăn mà không có bất kỳ giới hạn nào.

A social eating event where attendees have the freedom to select their food without restrictions

Ví dụ